tell tales out of school

/tɛl teɪlz aʊt əv skul/
Động từ
  1. (thành ngữ) Tiết lộ thông tin bí mật hoặc nhạy cảm; để buôn chuyện.
    (idiomatic) To reveal confidential or sensitive information; to gossip.
🎬 Nghe “tell tales out of school” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish